Kết quả T1 vs EDward Gaming (T1-EDG): VCT Masters Santiago 2026, ngày 03/03/2026

T1T1#22 · Elo 15922EDward GamingEDward GamingEDward Gaming#62 · Elo 14130
VCT Masters Santiago 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
82.9%Xác suất thắng trước trận17.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind30 phút▶
T1Waylay · Yoru · Brimstone · Fade · ViperPICK
13
Công11:1Thủ2:0
EDward GamingBrimstone · Viper · Chamber · Neon · Skye
1
MAP 2Haven49 phút▶
T1Neon · Sova · Viper · Omen · Killjoy
13
Thủ8:4Công5:6
EDward GamingChamber · Sova · Viper · Omen · NeonPICK
10

Bảng điểm tuyển thủ

T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
BuZzWaylay3411882+1079%20721%52
iZuYoru2371383+564%15648%22
MunchkinBrimstone23610414+6100%13620%10
staxFade2191237+9100%14715%00
MeteorViper2171270+586%14244%20
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SmoggyBrimstone1637145-757%11530%12
CHICHOOViper1607133-657%10028%13
ZmjjKKChamber1528114-364%1095%03
cbNeon1326135-771%777%21
nobodySkye612143-1229%4113%01

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Corrode
  2. EDward Gaming cấm Breeze
  3. T1 chọn Bind
  4. EDward Gaming chọn Haven
  5. T1 cấm Abyss
  6. EDward Gaming cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs EDward Gaming

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng0%
37Trận 12 tháng1
8/1010 trận gần nhất0/1
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS200
1.01K/D1.02
80%KAST–
127ADR–
23Tuổi22
10/2024Ở đội từ11/2025
228eDPI–
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

T1T12thắng1thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho T1 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của T1 và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T18 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 13%
EDward Gaming8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 25%
T1 · thắng 8/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
138414631542162115881417138414631542162115881417
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid0–2
TRex Regum Qeon3–0
TDetonatioN FocusMe2–0
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
TFnatic3–2
TSLT2–0
TFnatic2–0
BGentle Mates0–2
TBilibili Gaming3–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TTYLOO2–1
TJD Gaming2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTYLOO2–0
TTrace Esports3–0
TBilibili Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
EDward Gaming
60%5 map · cấm 6LWWLW
Haven
63%8 map · cấm 1LWWLW
83%6 map · cấm 3WWWWL
Split
40%5 map · cấm 5WLLWL
80%5 map · cấm 1WWLWW
Pearl
40%5 map · cấm 3LLWLW
80%5 map · cấm 2WLWWW
Bind
50%4 map · cấm 3LWWL
100%3 map · cấm 9WWW
Abyss
50%6 map · cấm 4WWLWL
0%3 map · cấm 12LLL
Corrode
75%4 mapWWWL
50%4 map · cấm 2WLLW
Sunset
100%2 mapWW
50%4 mapLWWL
Breeze
0%1 map · cấm 4L
33%3 mapWLL
Lotus
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

63% · 38 mapTất cả map35 map · 54%
56%Round thắng khi tấn công53%
67%Thắng hiệp 156%