Kết quả Natus Vincere vs GIANTX (NAVI-GX): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 09/04/2025

Natus VincereNatus Vincere#32 · Elo 14462GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 13881
VCT EMEA Stage 1 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.06
62.4%Xác suất thắng trước trận37.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture49 phút▶
Natus VincereBrimstone · Cypher · Fade · Breach · RazePICK
9
Thủ6:6Công3:7
GIANTXCypher · Breach · Brimstone · Tejo · Neon
13
MAP 2Pearl48 phút▶
Natus VincereKilljoy · Astra · Sova · Yoru · Tejo
13
Công9:3Thủ4:4
GIANTXVyse · Tejo · Sova · Astra · YoruPICK
7
MAP 3Splitmap quyết định27 phút▶
Natus VincereVyse · Raze · Omen · Fade · Astra
13
Thủ12:0Công1:0
GIANTXTejo · Cypher · Omen · Yoru · Breach
0

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RuxicBrimstone30123187+582%19632%23
hiroCypher18014156-159%12242%12
ANGE1Fade15812187-673%10735%24
ShaoBreach145131612-373%8436%00
koalanoobRaze14410183-859%856%35
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsideCypher25121142+777%14231%50
runneRBreach224171612+182%15622%11
purp0Brimstone212171214+591%13845%10
CloudTejo20716145+282%13121%31
tomaszyNeon17614166-273%11735%46

Cấm và chọn map

  1. Natus Vincere cấm Ascent
  2. GIANTX cấm Icebox
  3. Natus Vincere chọn Fracture
  4. GIANTX chọn Pearl
  5. Natus Vincere cấm Lotus
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.06 · Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Natus Vincere 1446, GIANTX 1388.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 0, GIANTX thắng 1. GIANTX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 2/10 trận, GIANTX thắng 5/10. GIANTX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs GIANTX

IGL
Ruxic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng33%
10Trận 12 tháng6
4/1010 trận gần nhất2/6
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS229
–K/D1.12
–KAST69%
–ADR146
17Tuổi20
–Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
purp0
runneR

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiGIANTX
36% (14-25)Tỉ lệ thắng map51% (31-30)
5-4Map quyết định thắng–thua4-7
0%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng khi tấn công29%
50%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere0thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GIANTX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và GIANTX trước trận

Natus Vincere · thắng 2/10GIANTX · thắng 5/10ThắngThua
137114331494155514461388137114331494155514461388
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TApeks2–1
BFnatic0–2
BFnatic1–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–1
BMovistar KOI0–2
BGIANTX0–2
BFUT Esports0–2
BTeam Heretics0–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
BBBL Esports1–3
TTeam Liquid2–0
TG2 Esports3–1
TNASR Esports2–0
TValiant2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
GIANTX
50%2 mapLW
Split
50%2 mapWL
0%1 mapL
Lotus
0%2 mapLL
100%1 mapW
Haven
0%1 mapL
0%1 mapL
Fracture
–
–
Pearl
–
–
Icebox
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA