Kết quả ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity (ex-RUBY-ex-ZT): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 15/03/2026

79.1%Xác suất thắng trước trận20.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II52 phút
ex-RUBY
13
CT7:5T6:5
ex-Zero Tenacity
10
MAP 2Mirage44 phút
ex-RUBY
8
T6:6CT2:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 3Overpass44 phút
ex-RUBY
13
CT6:6T7:0
ex-Zero Tenacity
6

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 152 điểm Elo: ex-RUBY 1689, ex-Zero Tenacity 1537.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, ex-Zero Tenacity thắng 0. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 8/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng–
15Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thắng 5Chuỗi hiện tại–
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ12/2025
856eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiex-Zero Tenacity
61% (89-57)Tỉ lệ thắng map42% (34-47)
17-14Map quyết định thắng–thua7-8
53%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và ex-Zero Tenacity trước trận

ex-RUBY · thắng 8/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10
THOTU2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
Tlos kogutos2–1
TK272–1
TJohnny Speeds2–1
Bzajezdzacze1–2
TBebop2–1
TMOUZ NXT2–0
TAcend2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TSangal2–1
BHOTU1–2
THAVU2–1
Bmegoshort0–2
TAcend2–1
BFavbet0–2
THAVU2–1
TOxuji Esports2–0
TOmega2–1
TBASEMENT BOYS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %ex-Zero Tenacity
54%13 mapWWLWW
Dust II
50%12 mapLWWWL
54%13 mapWWLLW
Nuke
22%9 mapWLLLL
67%15 mapLWWLL
Mirage
33%6 mapLWWLL
71%14 mapWWLWW
Ancient
–
78%9 mapLWWWW
Overpass
20%5 mapLWLLL
–
Inferno
56%9 mapWWLLW
50%6 mapLWWLW
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA