Kết quả M80 vs Sharks (M80-SHK): IEM Cologne Major 2026, ngày 02/06/2026

M80M80#37 · Elo 18301SharksSharks#76 · Elo 17890
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2M80M80M80SharksSharksSharksVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs Sharks: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage44 phút▶
M80
13
CT9:3T4:3
Sharks
6

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Sharks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: M80 1830, Sharks 1789.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 1, Sharks thắng 0. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 5/10 trận, Sharks thắng 6/10. Sharks đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Sharks

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng68%
61Trận 12 tháng69
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi23
10/2023Ở đội từ09/2025
900eDPI800
maxxkorHồ sơ
SharksElo: #76
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiSharks
66% (142-74)Tỉ lệ thắng map61% (165-104)
15-15Map quyết định thắng–thua23-11
72%Thắng loạt không mất map nào69%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Sharks: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắngSharksSharks

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và Sharks trước trận

M80 · thắng 5/10Sharks · thắng 6/10ThắngThua
174317751806183818301787174317751806183818301787
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLynn Vision1–0
TVoca3–1
TIowa Stormboar2–0
BMOUZ1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN1–0
BLiquid1–2
BLegacy0–2
TWildcard2–0
BMarsborne1–2
THeroic1–0
BFaZe0–2
TAlliance2–0
BNIP0–2
T9z2–1
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
T100 Thieves2–0
TBET-M 332–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %Sharks
54%13 mapLLLWW
Inferno
50%2 mapWL
44%9 mapWWLWL
Mirage
0%1 mapL
17%6 mapLWLLL
Ancient
0%4 mapLLLL
50%8 mapLWLWW
Dust II
–
60%5 mapWWLWL
Anubis
100%2 mapWW
50%4 mapLWWL
Overpass
50%2 mapLW
–
Nuke
67%6 mapWWLWW

Liquipedia CC BY-SA