Kết quả Liquid vs M80 (TL-M80): IEM Atlanta 2026, ngày 13/05/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17102M80M80#37 · Elo 18071
IEM Atlanta 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
30%Xác suất thắng trước trận70%
Xem lại
IEM Atlanta 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II38 phút▶
Liquid
4
T4:8CT0:5
M80
13
MAP 2Inferno51 phút▶
Liquid
13
CT5:7T8:1
M80
8
MAP 3Ancient39 phút▶
Liquid
13
T7:5CT6:0
M80
5

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: Liquid 1710, M80 1807.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Liquid thắng 2, M80 thắng 4. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs M80

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng63%
78Trận 12 tháng54
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi27
07/2024Ở đội từ10/2023
–eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiM80
45% (78-94)Tỉ lệ thắng map67% (133-67)
15-14Map quyết định thắng–thua15-13
50%Thắng loạt không mất map nào73%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs M80: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng4thắngM80M80

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Liquid và M80 trước trận

Liquid · thắng 3/10M80 · thắng 7/10ThắngThua
169817501802185517121808169817501802185517121808
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis0–2
B3DMAX0–2
BSpirit0–2
BSashi Esport0–2
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BLegacy0–2
TWildcard2–0
BMarsborne1–2
TInControl2–0
TIt's a Secret2–0
TMonte2–1
TAlliance2–1
BMonte0–2
TAurora Gaming2–1
TLiquid2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %M80
53%15 mapLWLWW
Mirage
58%12 mapLWWLW
50%12 mapLWLWL
Inferno
50%10 mapLLWLW
25%16 mapWLLLL
Ancient
40%5 mapLWLLW
36%11 mapWWWLL
Dust II
50%10 mapWLWLL
40%15 mapLLLLL
Nuke
–
33%3 mapLWL
Anubis
60%5 mapLWLWW
33%3 mapWLL
Train
33%3 mapLLW
–
Overpass
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA