Kết quả M80 vs MOUZ: CS Asia Championships 2026, ngày 21/05/2026

M80M80#37 · Elo 18001MOUZMOUZ#2 · Elo 18862
CS Asia Championships 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
32.2%Xác suất thắng trước trận67.8%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Bán kết nhánh dưới 2M80M80M80MOUZMOUZMOUZVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass36 phút▶
M80
3
T3:9CT0:4
MOUZ
13
MAP 2Inferno52 phút▶
M80
13
CT9:3T4:7
MOUZ
10
MAP 3Mirage30 phút▶
M80
2
T2:10CT0:3
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: M80 1800, MOUZ 1886.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 0, MOUZ thắng 1. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, MOUZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs MOUZ

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng62%
57Trận 12 tháng68
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi24
10/2023Ở đội từ03/2023
900eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiMOUZ
66% (135-71)Tỉ lệ thắng map57% (104-78)
15-14Map quyết định thắng–thua21-10
73%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
53%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngMOUZMOUZ

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và MOUZ trước trận

M80 · thắng 6/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
178418431903196217981884178418431903196217981884
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons0–2
TpaiN1–0
BLiquid1–2
BLegacy0–2
TWildcard2–0
BMarsborne1–2
TInControl2–0
TIt's a Secret2–0
TMonte2–1
TAlliance2–1
TNRG2–1
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2
TG22–1
TGentle Mates2–1
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %MOUZ
62%13 mapLWWLW
Mirage
63%19 mapWWWLL
42%12 mapWLLLL
Inferno
63%19 mapLWWWW
55%11 mapLWLWW
Dust II
35%20 mapLWWLL
29%7 mapLWLLL
Ancient
43%7 mapLLWWL
67%3 mapLWW
Overpass
89%9 mapWWWWW
–
Nuke
45%11 mapWLWWL
60%5 mapWWLWL
Anubis
–
33%3 mapWLL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA