Kết quả magic vs Gentle Mates (MGC-M8): StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026, ngày 25/07/2026

69.4%Xác suất thắng trước trận30.6%
Map 1magicthắngMap 2magicthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

magic vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: magic 1846, Gentle Mates 1751.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: magic thắng 3, Gentle Mates thắng 1. magic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 6/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs Gentle Mates

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng52%
70Trận 12 tháng27
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi29
03/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1000
CRUC1AL
CRUC1ALHồ sơ
Gentle MatesElo: #183
alex
CRUC1ALAWP
dav1g
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐộiGentle Mates
64% (88-50)Tỉ lệ thắng map55% (112-93)
13-8Map quyết định thắng–thua20-14
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
60%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

magicmagic3thắng1thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho magic ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của magic và Gentle Mates trước trận

magic · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
172717791831188318441751172717791831188318441751
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B3DMAX1–2
TGentle Mates2–0
TWalczaki2–0
BInner Circle Esports0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNIP1–2
TNIP2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2
TWalczaki2–0
BpaiN0–2
Bmagic0–2
T3DMAX2–1
B3DMAX0–2
BNIP0–2
TWildcard2–0
Bex-RUBY1–2
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %Gentle Mates
44%16 mapLLLWL
Mirage
40%10 mapLWLWW
62%13 mapLWWWL
Ancient
70%10 mapWWWWL
63%8 mapLWWLW
Inferno
60%10 mapLWWLL
–
Nuke
43%14 mapLLWWL
100%3 mapWWW
Overpass
40%10 mapWWLLL
30%10 mapLWLWL
Dust II
–
67%3 mapWWL
Anubis
100%4 mapWWWW
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA