Kết quả 3DMAX vs Gentle Mates (3DMAX-M8): StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026, ngày 21/07/2026

46.5%Xác suất thắng trước trận53.5%
Map 13DMAXthắngMap 2Gentle MatesGentle MatesthắngMap 3Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình 3DMAX vs Gentle Mates

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng54%
23Trận 12 tháng24
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi29
07/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI1000
CRUC1AL
CRUC1ALHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
CRUC1ALAWP
dav1g
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

3DMAX vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng0thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Gentle Mates trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

3DMAX8 trậnthắng 2-0 25%thua 1-2 38%thua 0-2 38%
Gentle Mates25 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 16%thua 0-2 24%
3DMAX · thắng 3/10Gentle Mates · thắng 5/10ThắngThua
170817461784182217401757170817461784182217401757
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BK270–2
TGentle Mates2–0
TpaiN2–0
BHeroic1–2
BFaZe0–2
B9z0–1
BEYEBALLERS0–1
TNIP1–0
BAlliance1–2
Bmagic0–2
B3DMAX0–2
BNIP0–2
TWildcard2–0
Bex-RUBY1–2
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–2
TAcend2–1
BTeam Nemesis0–2
TWW Team2–0
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Gentle Mates
28%18 mapLLLLL
Inferno
67%9 mapWWLLW
50%12 mapLWWWL
Nuke
46%13 mapLWWLL
38%13 mapLLWLL
Ancient
70%10 mapWWWWL
52%21 mapLLWWL
Dust II
–
33%6 mapLLLWL
Overpass
40%10 mapWWLLL
50%8 mapWLLWL
Anubis
100%4 mapWWWW
–
Mirage
40%10 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA

42% · 78 mapTất cả map56 map · 55%
48%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 155%