Kết quả Gentle Mates vs ex-RUBY (M8-ex-RUBY): CCT Europe Series #4 2026, ngày 20/06/2026

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient97 phút
Gentle Mates
25
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT2:1OT3 T1:2OT4 T1:0OT4 CT3:0
ex-RUBY
21
MAP 2Mirage41 phút
Gentle Mates
8
CT5:7T3:6
ex-RUBY
13
MAP 3Nuke50 phút
Gentle Mates
6
CT2:10T4:3
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Gentle Mates 1791, ex-RUBY 1706.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 8/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs ex-RUBY

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng61%
68Trận 12 tháng77
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi21
08/2025Ở đội từ01/2026
1236eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiex-RUBY
56% (105-82)Tỉ lệ thắng map58% (176-127)
19-13Map quyết định thắng–thua34-29
58%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT58%
58%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và ex-RUBY trước trận

Gentle Mates · thắng 8/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
166817191770182217911706166817191770182217911706
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–2
TAcend2–1
BTeam Nemesis0–2
TWW Team2–0
TGenOne2–0
TEternal Fire2–1
TEternal Fire2–1
TGenOne2–1
TALGO Esports2–0
TInfinite2–0
Tillwill2–1
BInfinite0–2
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %ex-RUBY
46%13 mapWLLWW
Nuke
64%28 mapWLLWW
45%11 mapLWWLW
Mirage
63%27 mapWWWLW
67%9 mapWLWWW
Ancient
60%25 mapWWLLW
–
Dust II
58%31 mapLLWWL
40%10 mapLLLWW
Overpass
76%17 mapWWWWL
100%4 mapWWWW
Anubis
63%8 mapWWWLW
73%11 mapWLLWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA