Kết quả NIP vs Gentle Mates (NIP-M8): Stake Ranked Episode 3 2026, ngày 16/07/2026

51.2%Xác suất thắng trước trận48.8%
Map 1NIPNIPthắngMap 2NIPNIPthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: NIP 1798, Gentle Mates 1792.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: NIP thắng 3, Gentle Mates thắng 1. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Gentle Mates thắng 7/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); NIP giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Gentle Mates

NIPElo: #12VRS: #18
sjuush
Snappi
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng55%
33Trận 12 tháng22
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi29
04/2026Ở đội từ07/2026
1040eDPI1000
CRUC1AL
CRUC1ALHồ sơ
Gentle MatesElo: #183
alex
CRUC1ALAWP
dav1g
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiGentle Mates
52% (96-87)Tỉ lệ thắng map56% (108-84)
11-21Map quyết định thắng–thua19-14
67%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP3thắng1thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của NIP và Gentle Mates trước trận

NIP · thắng 5/10Gentle Mates · thắng 7/10ThắngThua
176817951821184818021792176817951821184818021792
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TK272–0
BVirtus.pro1–2
BBIG1–2
TLuminosity2–1
BAlliance0–1
B3DMAX0–1
Tmagic2–1
TFaZe2–0
Bmagic0–2
TSharks2–0
TWildcard2–0
Bex-RUBY1–2
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–2
TAcend2–1
BTeam Nemesis0–2
TWW Team2–0
TGenOne2–0
TEternal Fire2–1
TEternal Fire2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Gentle Mates
74%23 mapWWWWL
Nuke
46%13 mapLWWLL
33%18 mapLWLLL
Ancient
70%10 mapWWWWL
43%14 mapLWLWW
Mirage
40%10 mapLWLWW
50%12 mapWLWLL
Anubis
100%4 mapWWWW
40%5 mapLLWLW
Overpass
40%10 mapWWLLL
38%13 mapWLLLL
Dust II
–
100%2 mapWW
Inferno
67%9 mapWWLLW

Liquipedia CC BY-SA