Kết quả magic vs 3DMAX (MGC-3DMAX): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 24/07/2026

magicmagic#26 · Elo 186213DMAX3DMAX#40 · Elo 17242
BLAST Bounty Summer 2026 · QualifierĐã kết thúcBO3
77.1%Xác suất thắng trước trận22.9%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Vòng 1/16 Trận 12magicmagicmagic3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

magic vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache43 phút▶
magic
13
CT7:5T6:2
3DMAX
7
MAP 2Ancient66 phút▶
magic
14
T8:4CT4:8OT1 CT1:2OT1 T1:2
3DMAX
16
MAP 3Dust II41 phút▶
magic
6
T3:9CT3:4
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

magic vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: magic 1862, 3DMAX 1724.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: magic thắng 1, 3DMAX thắng 0. magic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 3/10. magic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs 3DMAX

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng35%
69Trận 12 tháng23
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2026
800eDPI800
3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐội3DMAX
64% (87-48)Tỉ lệ thắng map48% (111-121)
13-7Map quyết định thắng–thua16-25
67%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
59%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

magicmagic1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho magic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của magic và 3DMAX trước trận

magic · thắng 6/103DMAX · thắng 3/10ThắngThua
170817661825188318571724170817661825188318571724
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
TWalczaki2–0
BInner Circle Esports0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNIP1–2
TNIP2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BMOUZ0–2
BTeam Falcons0–2
BWalczaki1–2
BGentle Mates1–2
BK270–2
TGentle Mates2–0
TpaiN2–0
BHeroic1–2
BFaZe0–2
B9z0–1
BEYEBALLERS0–1
TNIP1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %3DMAX
33%9 mapLLWLW
Dust II
52%21 mapLWWLL
63%8 mapLWWLW
Inferno
28%18 mapLLLLL
67%12 mapWLWWW
Ancient
38%13 mapLLWLL
44%16 mapLLLWL
Mirage
–
–
Nuke
50%12 mapLWWWL
67%3 mapWWL
Anubis
50%8 mapLWLLW
100%3 mapWWW
Overpass
33%6 mapLWLLL

Liquipedia CC BY-SA