Kết quả Nemiga vs BET-M 33 (NEMI-33): CIS LAN Championship Season 4 2026, ngày 03/04/2026

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Map 1NemigathắngMap 2BET-M 33thắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs BET-M 33: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: Nemiga 1777, BET-M 33 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, BET-M 33 thắng 0. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 8/10 trận, BET-M 33 thắng 6/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs BET-M 33

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng53%
27Trận 12 tháng43
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ12/2025
760eDPI2560
bluewh1teHồ sơ
BET-M 33Elo: #88VRS: #71

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiBET-M 33
56% (178-140)Tỉ lệ thắng map63% (69-41)
28-23Map quyết định thắng–thua10-10
61%Thắng loạt không mất map nào66%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
60%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs BET-M 33: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng0thắngBET-M 33BET-M 33

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và BET-M 33 trước trận

Nemiga · thắng 8/10BET-M 33 · thắng 6/10ThắngThua
169217241755178717771714169217241755178717771714
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T5Actors2–0
BTeam Nemesis1–2
TALGO Esports2–0
T1WIN2–0
TK272–1
TUrsa2–0
TTeam Nemesis2–1
TSangal2–0
TMANA eSports2–1
B1WIN1–2
TVoid Sentinels2–0
BRebels Gaming1–2
BLavked0–1
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TLPH Gaming2–0
TVP.Future2–0
BNemiga1–2
TTeam Nemesis2–0
TQUAZAR2–0
BAcend1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %BET-M 33
59%17 mapWWWWL
Ancient
50%6 mapLLWLW
80%10 mapWWWWW
Dust II
0%3 mapLLL
50%6 mapWLLWL
Mirage
80%5 mapWWWLW
60%5 mapWWWLL
Train
–
50%2 mapWL
Nuke
100%3 mapWWW
0%2 mapLL
Inferno
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA