Kết quả WRAITH PCIFIC vs Bebop (PCIFIC-BBP): European Pro League Series 9 2026, ngày 25/09/2026

67%Xác suất thắng trước trận33%
Xem lại
European Pro League Series 9 2026 · Vòng 1/8 Trận 7WRAITH PCIFICWRAITH PCIFICWRAITH PCIFICBEBEBebopVS
XEM LẠITwitch · tsunamijkee · RU

WRAITH PCIFIC vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: WRAITH PCIFIC 1555, Bebop 1474.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: WRAITH PCIFIC thắng 1, Bebop thắng 0. WRAITH PCIFIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: WRAITH PCIFIC thắng 3/10 trận, Bebop thắng 4/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WRAITH PCIFIC 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình WRAITH PCIFIC vs Bebop

WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
AWP
lugseNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng52%
85Trận 12 tháng89
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi29
05/2026Ở đội từ12/2025
720eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WRAITH PCIFICĐộiBebop
55% (69-57)Tỉ lệ thắng map49% (132-138)
11-13Map quyết định thắng–thua28-26
56%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
37%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

WRAITH PCIFIC vs Bebop: các lần gặp trước trận này

WRAITH PCIFICWRAITH PCIFIC1thắng0thắngBEBebop

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho WRAITH PCIFIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của WRAITH PCIFIC và Bebop trước trận

WRAITH PCIFIC · thắng 3/10Bebop · thắng 4/10ThắngThua
146015141568162215541468146015141568162215541468
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-Zero Tenacity1–2
Bex-RUSTEC0–2
BPhantom Academy0–2
BLeo Team1–2
BUPGRADE0–2
THonvéd2–0
TILLYRIANS2–0
BSashi Esport1–2
BWBT Academy1–2
TINOX Division2–1
BPermitta Esports0–2
TNoir Verse2–1
TMisa Esports2–0
BWBT Academy0–2
BHonvéd0–2
TNoir Verse2–1
TWBT Academy2–1
BRevise0–2
BWRAITH PCIFIC0–2
BBlack Phoenix0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WRAITH PCIFICThắng %Bebop
50%6 mapWLLWW
Nuke
38%8 mapLLLLW
33%3 mapLLW
Mirage
40%10 mapLLWWL
71%7 mapWWWWL
Dust II
20%5 mapLLWLL
0%1 mapL
Inferno
29%7 mapLWLLL
33%3 mapLWL
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Cache
–
–
Overpass
100%1 mapW
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round 16 match 7WRAITH PCIFICWRAITH PCIFIC2BEBebop0Trận này