Kết quả Leo Team vs WRAITH PCIFIC (Leo-PCIFIC): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 17/09/2026

38.6%Xác suất thắng trước trận61.4%
Map 1WRAITH PCIFICthắngMap 2Leo TeamthắngMap 3Leo Teamthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Leo Team 1558, WRAITH PCIFIC 1612.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 4/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 7/10. WRAITH PCIFIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WRAITH PCIFIC 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs WRAITH PCIFIC

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng44%
69Trận 12 tháng81
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
06/2026Ở đội từ05/2026
800eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiWRAITH PCIFIC
52% (178-162)Tỉ lệ thắng map58% (67-49)
29-30Map quyết định thắng–thua11-11
57%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Leo Team và WRAITH PCIFIC trước trận

Leo Team · thắng 4/10WRAITH PCIFIC · thắng 7/10ThắngThua
154615721597162215661611154615721597162215661611
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBET-M 330–2
TBushido Wildcats2–1
BFOKUS0–2
TUNiTY esports2–0
BSPARTA1–2
BLavked0–2
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
BPhantom1–2
BButterfly0–2
BUPGRADE0–2
THonvéd2–0
TILLYRIANS2–0
BSashi Esport1–2
BWBT Academy1–2
TINOX Division2–1
TMOUZ NXT2–0
TKUUSAMO.gg2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
TMOUZ NXT2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %WRAITH PCIFIC
59%22 mapWWLLW
Dust II
71%7 mapLWWWW
71%14 mapWWWWW
Nuke
50%6 mapWWLLW
27%15 mapLLLWL
Anubis
33%3 mapLWL
40%15 mapLLLWL
Ancient
–
43%7 mapLLWLW
Mirage
33%3 mapWLL
67%3 mapLWW
Inferno
0%1 mapL
0%2 mapLL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA