Kết quả ex-Zero Tenacity vs WRAITH PCIFIC (ex-ZT-PCIFIC): Exort Fiesta Season 2 2026, ngày 19/09/2026

64.6%Xác suất thắng trước trận35.4%
Map 1WRAITH PCIFICthắngMap 2EZthắngMap 3EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1627, WRAITH PCIFIC 1558.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 6/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 4/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs WRAITH PCIFIC

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng43%
86Trận 12 tháng84
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 4
25Tuổi22
12/2025Ở đội từ05/2026
1000eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiWRAITH PCIFIC
52% (155-145)Tỉ lệ thắng map55% (68-55)
23-31Map quyết định thắng–thua11-12
63%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT50%
49%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và WRAITH PCIFIC trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 6/10WRAITH PCIFIC · thắng 4/10ThắngThua
155015991648169716281558155015991648169716281558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTrafficPills Esports2–1
BTeletubisie0–2
BUNiTY esports1–2
BMetizport1–2
TFortress2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TNoir Verse2–1
TPhantom Academy2–0
TG2 Ares2–1
BSPARTA0–2
Bex-RUSTEC0–2
BPhantom Academy0–2
BLeo Team1–2
BUPGRADE0–2
THonvéd2–0
TILLYRIANS2–0
BSashi Esport1–2
BWBT Academy1–2
TINOX Division2–1
TMOUZ NXT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %WRAITH PCIFIC
69%13 mapWLLWW
Nuke
50%6 mapWWLLW
50%12 mapWWWLL
Dust II
71%7 mapLWWWW
63%8 mapLWLWL
Cache
100%1 mapW
67%6 mapWWLWL
Mirage
33%3 mapWLL
100%2 mapWW
Anubis
33%3 mapLWL
25%4 mapLWLL
Overpass
–
67%3 mapWWL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA