Kết quả INOX Division vs WRAITH PCIFIC (INOX-PCIFIC): CCT Europe Series #8 2026, ngày 07/09/2026

83.6%Xác suất thắng trước trận16.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs WRAITH PCIFIC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis42 phút
INOX Division
13
CT8:4T5:1
WRAITH PCIFIC
5
MAP 2Nuke52 phút
INOX Division
11
T6:6CT5:7
WRAITH PCIFIC
13
MAP 3Dust II54 phút
INOX Division
11
T7:5CT4:8
WRAITH PCIFIC
13

Liquipedia CC BY-SA

INOX Division vs WRAITH PCIFIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 184 điểm Elo: INOX Division 1775, WRAITH PCIFIC 1591.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 8/10 trận, WRAITH PCIFIC thắng 6/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs WRAITH PCIFIC

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng44%
84Trận 12 tháng75
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi22
04/2026Ở đội từ05/2026
1236eDPI720
lugseNHồ sơ
WRAITH PCIFICElo: #177VRS: #139
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiWRAITH PCIFIC
68% (129-62)Tỉ lệ thắng map58% (59-42)
21-13Map quyết định thắng–thua10-9
64%Thắng loạt không mất map nào54%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
63%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của INOX Division và WRAITH PCIFIC trước trận

INOX Division · thắng 8/10WRAITH PCIFIC · thắng 6/10ThắngThua
153616211705178917731594153616211705178917731594
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-Zero Tenacity2–1
TUNiTY esports2–0
B1WIN1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TMOUZ NXT2–0
TKUUSAMO.gg2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
TMOUZ NXT2–1
BMetizport1–2
TBrute2–1
BMetizport0–2
BAtreides1–2
BFortress0–2
Tgothboiclique3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %WRAITH PCIFIC
69%13 mapWLWWW
Dust II
80%5 mapWWWWL
78%9 mapWWWWW
Nuke
25%4 mapLLWL
50%10 mapWWLLW
Ancient
–
75%8 mapWWLWW
Inferno
–
50%4 mapLWWL
Cache
100%1 mapW
67%3 mapWLW
Anubis
50%2 mapWL
50%4 mapLWLW
Overpass
–
–
Mirage
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA