Kết quả The MongolZ vs Natus Vincere (MGLZ-NAVI): IEM Cologne 2025, ngày 01/08/2025

64.1%Xác suất thắng trước trận35.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno97 phút▶
The MongolZ
18
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT0:3OT2 T3:0OT3 T0:3OT3 CT0:1
Natus Vincere
22
MAP 2Ancient35 phút▶
The MongolZ
6
T1:11CT5:2
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: The MongolZ 1909, Natus Vincere 1842.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, Natus Vincere thắng 3. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Natus Vincere

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng60%
11Trận 12 tháng10
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi20
08/2023Ở đội từ11/2023
–eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiNatus Vincere
61% (112-71)Tỉ lệ thắng map61% (101-65)
13-12Map quyết định thắng–thua15-9
69%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
56%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng3thắngNatus VincereNatus Vincere

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Natus Vincere trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Natus Vincere · thắng 6/10
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TpaiN2–0
TFaZe2–0
TG22–0
BFaZe0–2
TLynn Vision1–0
TLiquid1–0
TFaZe2–0
TNIP2–1
BMOUZ0–2
TFaZe2–1
BVitality0–2
TG22–1
BSpirit0–2
T3DMAX1–0
TNemiga1–0
BAstralis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Natus Vincere
67%27 mapWWWWL
Mirage
65%20 mapLWLWW
56%18 mapLLLLL
Inferno
73%15 mapWWWWW
63%19 mapWWLWW
Ancient
50%10 mapWLLLW
60%15 mapWWWLW
Dust II
29%7 mapWLLLW
47%15 mapLWLWW
Anubis
17%6 mapLLLLL
55%11 mapLWLWW
Nuke
29%7 mapLLWLL
–
Train
80%5 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 2The MongolZThe MongolZ0Natus VincereNatus Vincere2Trận này