Kết quả Natus Vincere vs 3DMAX (NAVI-3DMAX): Esports World Cup 2025, ngày 20/08/2025

75.3%Xác suất thắng trước trận24.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút▶
Natus Vincere
13
CT7:5T6:5
3DMAX
10
MAP 2Inferno53 phút▶
Natus Vincere
9
T8:4CT1:9
3DMAX
13
MAP 3Nuke54 phút▶
Natus Vincere
11
T4:8CT7:5
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: Natus Vincere 1858, 3DMAX 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 1, 3DMAX thắng 0. Natus Vincere thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs 3DMAX

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
14Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi28
11/2023Ở đội từ03/2024
1068eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐội3DMAX
60% (92-62)Tỉ lệ thắng map54% (112-97)
15-9Map quyết định thắng–thua20-16
57%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
62%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và 3DMAX trước trận

Natus Vincere · thắng 6/103DMAX · thắng 5/10
BAstralis1–2
TTeam Next Level2–1
BSpirit1–2
TThe MongolZ2–0
TFaZe2–0
TNIP2–1
BMOUZ0–2
TFaZe2–1
BVitality0–2
TG22–1
BG20–2
TGamerLegion2–1
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–0
BNIP0–2
TMIBR2–0
BTYLOO0–2
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %3DMAX
71%17 mapWWWWL
Inferno
50%18 mapLWWLL
42%12 mapLWWLL
Ancient
38%16 mapLLWWL
33%9 mapLLWWL
Nuke
38%13 mapLLWLL
50%6 mapLLLWW
Dust II
57%14 mapWLWLW
63%19 mapLWLLW
Mirage
–
17%6 mapLLLLL
Anubis
60%10 mapLWWWL
80%5 mapWWWLW
Train
80%5 mapWLWWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA