Kết quả Sinners vs ex-Zero Tenacity (SIN-ex-ZT): CCT Europe Series #7 2026, ngày 29/08/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage46 phút
Sinners
7
T4:8CT3:5
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Cache52 phút
Sinners
9
CT4:8T5:5
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Sinners 1731, ex-Zero Tenacity 1669.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 8/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs ex-Zero Tenacity

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng53%
68Trận 12 tháng68
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 5
23Tuổi25
01/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiex-Zero Tenacity
58% (163-117)Tỉ lệ thắng map50% (128-129)
20-21Map quyết định thắng–thua19-28
68%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sinners và ex-Zero Tenacity trước trận

Sinners · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 8/10ThắngThua
161016681726178517331670161016681726178517331670
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBushido Wildcats2–1
BEYEBALLERS1–2
TDark Tigre2–0
BK270–2
TMANGANESE2–0
BSashi Esport1–2
TSPARTA2–1
TINOX Division2–1
TRune Eaters2–0
BFUT Esports1–2
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TJust Players2–1
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %ex-Zero Tenacity
45%11 mapWWLWL
Dust II
50%14 mapWWWLL
67%12 mapLWWWW
Mirage
70%10 mapLWWWW
20%5 mapWLLLL
Nuke
57%14 mapWWWWL
86%7 mapWWLWW
Overpass
22%9 mapLLWLL
38%8 mapWLWLW
Inferno
50%4 mapWWLL
40%10 mapLLLWL
Ancient
–
40%5 mapLWLLW
Cache
100%2 mapWW
–
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA