Kết quả Sinners vs Bushido Wildcats (SIN-BW): CCT Europe Series #7 2026, ngày 28/08/2026

69.4%Xác suất thắng trước trận30.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút
Sinners
10
CT4:8T6:5
Bushido Wildcats
13
MAP 2Inferno45 phút
Sinners
13
T6:6CT7:3
Bushido Wildcats
9
MAP 3Mirage29 phút
Sinners
13
CT10:2T3:1
Bushido Wildcats
3

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Sinners 1732, Bushido Wildcats 1637.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Bushido Wildcats

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng55%
67Trận 12 tháng67
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi22
01/2026Ở đội từ05/2025
800eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiBushido Wildcats
58% (161-116)Tỉ lệ thắng map55% (160-131)
19-21Map quyết định thắng–thua24-27
69%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sinners và Bushido Wildcats trước trận

Sinners · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
156516381711178517391635156516381711178517391635
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEYEBALLERS1–2
TDark Tigre2–0
BK270–2
TMANGANESE2–0
BSashi Esport1–2
TSPARTA2–1
TINOX Division2–1
TRune Eaters2–0
BFUT Esports1–2
BFaZe0–2
TMetizport2–0
TG2 Ares2–0
THonvéd2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BBenched gods1–2
BNoir Verse1–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Bushido Wildcats
50%10 mapLWWLW
Dust II
50%8 mapWLWLL
64%11 mapLLWWW
Mirage
67%6 mapWLWWL
20%5 mapWLLLL
Nuke
29%7 mapWWLLL
40%10 mapLLLWL
Ancient
–
29%7 mapLWLWL
Inferno
100%3 mapWWW
86%7 mapWWLWW
Overpass
100%2 mapWW
40%5 mapLWLLW
Cache
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA