Kết quả ex-Zero Tenacity vs Honvéd: Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 26/08/2026

78.9%Xác suất thắng trước trận21.1%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs Honvéd: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1615, Honvéd 1465.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 7/10 trận, Honvéd thắng 4/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs Honvéd

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng46%
63Trận 12 tháng37
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
25Tuổi22
12/2025Ở đội từ05/2026
1000eDPI1600
1NSERT2Hồ sơ
HonvédElo: #272VRS: #169

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiHonvéd
48% (118-128)Tỉ lệ thắng map49% (50-53)
18-28Map quyết định thắng–thua7-7
60%Thắng loạt không mất map nào63%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
33%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-Zero Tenacity và Honvéd trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 7/10Honvéd · thắng 4/10ThắngThua
145615201584164716181472145615201584164716181472
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TJust Players2–1
TGenOne2–0
TMASONIC2–0
BBenched gods0–2
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tbanda chuya1–0
Tex-Sangal ALTERS1–0
BWave Esports0–1
BBushido Wildcats0–2
TLFO UKRAINE1–0
BInner Circle Academy0–2
TRevise2–0
BINOX Division0–2
BBushido Wildcats0–2
BFalcons Force1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %Honvéd
57%14 mapLWWWW
Nuke
0%1 mapL
46%13 mapLLLWW
Dust II
50%2 mapWL
70%10 mapWWWWL
Mirage
0%2 mapLL
22%9 mapLLWLL
Overpass
–
60%5 mapWLLWW
Inferno
–
67%3 mapWLW
Anubis
0%1 mapL
100%1 mapW
Cache
–
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA