Kết quả INOX Division vs Honvéd: NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 22/08/2026

91.3%Xác suất thắng trước trận8.7%
Map 1INOX DivisionthắngMap 2INOX Divisionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Honvéd: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 261 điểm Elo: INOX Division 1732, Honvéd 1471.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 8/10 trận, Honvéd thắng 5/10. INOX Division đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs Honvéd

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng50%
70Trận 12 tháng34
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
04/2026Ở đội từ05/2026
1236eDPI1600
1NSERT2Hồ sơ
HonvédElo: #272VRS: #169

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiHonvéd
67% (106-53)Tỉ lệ thắng map49% (45-46)
17-12Map quyết định thắng–thua7-7
64%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
57%Round thắng ở bên CT49%
63%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của INOX Division và Honvéd trước trận

INOX Division · thắng 8/10Honvéd · thắng 5/10ThắngThua
144215461649175217261465144215461649175217261465
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVitality Academy2–0
TInner Circle Prospect2–0
BLavked1–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVitality Academy2–0
TMisa Esports2–0
TMOUZ NXT2–0
Tex-MANA eSports2–0
TVP.Prodigy2–0
TINFURITY Gaming2–0
BBushido Wildcats0–2
BFalcons Force1–2
TSAW Youngsters2–1
TBushido Wildcats2–1
TNoir Verse2–0
TEntropy2–1
TeSuba1–0
BNAVI Junior0–1
Bmellren0–2
BInner Circle Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Honvéd
60%10 mapLWLWL
Dust II
50%2 mapWL
50%8 mapLWWWL
Ancient
0%1 mapL
67%6 mapLWWWL
Inferno
–
60%5 mapLLWWW
Nuke
0%1 mapL
50%4 mapLWLW
Overpass
–
50%2 mapWL
Anubis
0%1 mapL
50%2 mapLW
Cache
–
–
Mirage
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA