Kết quả NRG vs Wildcard (NRG-WC): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 26/09/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 18060WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17382
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
64.3%Xác suất thắng trước trận35.7%
Xem lại
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Decieder TrậnNRGNRGNRGNRGNRGWildcardWildcardWildcardWildcardWildcardVS
XEM LẠITwitch · MythicLeague · EN

NRG vs Wildcard: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút
NRG
10
CT6:6T4:7
Wildcard
13
MAP 2Cache49 phút
NRG
9
T6:6CT3:7
Wildcard
13

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: NRG 1806, Wildcard 1738.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: NRG thắng 4, Wildcard thắng 6. NRG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại iBUYPOWER Masters FML 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 5/10 trận, Wildcard thắng 4/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Wildcard

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng61%
54Trận 12 tháng83
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
760eDPI–
WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
fr3ndAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiWildcard
53% (82-73)Tỉ lệ thắng map55% (81-67)
11-11Map quyết định thắng–thua10-7
63%Thắng loạt không mất map nào71%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
46%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG4thắng6thắngWildcardWildcardWildcard

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NRG ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của NRG và Wildcard trước trận

NRG · thắng 5/10Wildcard · thắng 4/10ThắngThua
172117601800184018001737172117601800184018001737
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLiquid0–2
TWildcard2–0
BMIBR0–2
BAurora Gaming0–2
TMOUZ2–1
BLiquid2–3
TLiquid2–0
TVoca2–0
TWithout a Roof2–0
BPhantom1–2
TChicken Coop Esports2–0
BNRG0–2
BBBL0–2
TTeam Nemesis2–0
TEYEBALLERS2–1
BHOTU0–2
BpaiN1–2
BFURIA0–1
BThe MongolZ0–2
TAlliance2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Wildcard
22%9 mapLLLLW
Inferno
56%9 mapWLLWW
50%10 mapWWWLL
Mirage
33%6 mapWLLLW
29%7 mapLLLWW
Nuke
14%7 mapWLLLL
67%6 mapWWLLW
Cache
33%3 mapLWL
25%4 mapLLWL
Dust II
40%5 mapWLWLL
17%6 mapLLWLL
Ancient
–
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA