Kết quả MOUZ vs NRG: StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 17/09/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19851NRGNRGNRG#41 · Elo 18112
StarLadder StarSeries Fall 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
82.1%Xác suất thắng trước trận17.9%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh trên 1MOUZMOUZMOUZNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · Croissant Strike · FR

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache48 phút▶
MOUZ
11
CT6:6T5:7
NRG
13
MAP 2Inferno40 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:1
NRG
5
MAP 3Dust II50 phút▶
MOUZ
10
CT4:8T6:5
NRG
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 174 điểm Elo: MOUZ 1985, NRG 1811.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, NRG thắng 0. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, NRG thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs NRG

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng63%
74Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi26
03/2023Ở đội từ07/2026
800eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiNRG
60% (107-70)Tỉ lệ thắng map54% (78-66)
17-12Map quyết định thắng–thua10-11
60%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT48%
57%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs NRG: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng0thắngNRGNRGNRG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ và NRG trước trận

MOUZ · thắng 7/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
175118371923201019951807175118371923201019951807
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit1–3
TVitality2–0
TTeam Falcons2–1
TInner Circle Esports2–0
T9z2–0
BFUT Esports0–2
TGamerLegion2–1
TPARIVISION2–0
BFUT Esports1–2
TLynn Vision1–0
BLiquid2–3
TLiquid2–0
TVoca2–0
TWithout a Roof2–0
BPhantom1–2
TAcend2–1
TSpirit HU2–0
TVoca2–0
TSportsBetExpert2–0
BVoca1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %NRG
70%20 mapLWWWW
Mirage
67%9 mapWWWLW
65%20 mapWWWLL
Nuke
25%8 mapWWLLL
57%21 mapWWLWL
Dust II
0%3 mapLLL
40%15 mapLLWWL
Ancient
17%6 mapLLWLL
67%12 mapWLWWW
Inferno
17%6 mapLLLLL
80%5 mapWWWWL
Overpass
0%1 mapL
100%1 mapW
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp