Kết quả MIBR vs NRG: StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 19/09/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18662NRGNRGNRG#41 · Elo 18160
StarLadder StarSeries Fall 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠITwitch · esportsbulgaria · BG

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache42 phút▶
MIBR
13
CT5:7T8:0
NRG
7
MAP 2Inferno34 phút▶
MIBR
13
T10:2CT3:0
NRG
2

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: MIBR 1866, NRG 1816.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, NRG thắng 0. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, NRG thắng 7/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs NRG

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng62%
68Trận 12 tháng55
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi26
07/2026Ở đội từ07/2026
960eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiNRG
62% (131-81)Tỉ lệ thắng map54% (80-69)
18-12Map quyết định thắng–thua11-11
66%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT48%
55%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs NRG: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngNRGNRGNRG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và NRG trước trận

MIBR · thắng 6/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
176118001840188018721818176118001840188018721818
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–1
BFURIA1–2
BLegacy1–2
TAlliance2–0
BBetBoom Team0–2
T9z2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BAurora Gaming0–2
TMOUZ2–1
BLiquid2–3
TLiquid2–0
TVoca2–0
TWithout a Roof2–0
BPhantom1–2
TAcend2–1
TSpirit HU2–0
TVoca2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %NRG
44%16 mapLWWLL
Mirage
56%9 mapLWWWL
57%14 mapWWLWW
Inferno
14%7 mapLLLLL
50%12 mapWLLWW
Ancient
17%6 mapLLWLL
45%11 mapWLWLL
Nuke
29%7 mapWWLLL
67%3 mapWWL
Cache
75%4 mapLWWW
83%6 mapWWWWL
Anubis
–
0%3 mapLLL
Overpass
0%1 mapL
–
Dust II
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Quarterfinal 2MIBRMIBRMIBR2NRGNRGNRG0Trận này