Kết quả Liquid vs NRG (TL-NRG): iBUYPOWER Masters FML 2026, ngày 25/09/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17792NRGNRGNRG#41 · Elo 18190
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
41.4%Xác suất thắng trước trận58.6%
Xem lại
iBUYPOWER Masters FML 2026 · Trận nhánh thắngLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠITwitch · MythicLeague · EN

Liquid vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút
Liquid
13
T4:8CT9:3
NRG
11
MAP 2Mirage43 phút
Liquid
13
T6:6CT7:4
NRG
10

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: Liquid 1779, NRG 1819.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 2, NRG thắng 1. Liquid thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: North American Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, NRG thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs NRG

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
AWP
JTIGL
malbsMd
NAF
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng63%
97Trận 12 tháng54
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
17Tuổi26
07/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
hallzerkAWP
IGL
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiNRG
51% (89-84)Tỉ lệ thắng map54% (82-71)
16-11Map quyết định thắng–thua11-11
54%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT48%
51%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs NRG: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng1thắngNRGNRGNRG

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và NRG trước trận

Liquid · thắng 6/10NRG · thắng 6/10ThắngThua
175917861813184017771822175917861813184017771822
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TChicken Coop Esports2–0
BBBL0–1
T3DMAX1–0
BEYEBALLERS0–1
BInner Circle Esports0–1
TInfinite1–0
TNRG3–2
TVoca2–1
BNRG0–2
TMarsborne2–1
TWildcard2–0
BMIBR0–2
BAurora Gaming0–2
TMOUZ2–1
BLiquid2–3
TLiquid2–0
TVoca2–0
TWithout a Roof2–0
BPhantom1–2
TAcend2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %NRG
50%12 mapWWWWL
Nuke
29%7 mapWWLLL
63%8 mapLWLWW
Inferno
22%9 mapWLLLL
63%8 mapWLWWL
Mirage
56%9 mapLWWWL
20%10 mapLLLWL
Dust II
33%3 mapWLL
33%6 mapLLLLW
Ancient
17%6 mapLLWLL
50%4 mapWLLW
Cache
67%6 mapWLLWW
50%6 mapLWWLW
Anubis
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners matchLiquidLiquidLiquid2NRGNRGNRG0Trận này