Kết quả Wildcard vs FURIA (WC-FURIA): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17460FURIAFURIA#6 · Elo 19711
Esports World Cup 2026 · Group DĐã kết thúcBO1LAN
21.5%Xác suất thắng trước trận78.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 4WildcardWildcardWildcardWildcardWildcardFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wildcard vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút▶
Wildcard
10
CT3:9T7:4
FURIA
13

Liquipedia CC BY-SA

Wildcard vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 225 điểm Elo: Wildcard 1746, FURIA 1971.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Wildcard thắng 0, FURIA thắng 3. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 5/10 trận, FURIA thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs FURIA

WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
mhLAWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng67%
82Trận 12 tháng76
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi21
04/2026Ở đội từ05/2025
–eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiFURIA
60% (109-73)Tỉ lệ thắng map62% (130-79)
12-8Map quyết định thắng–thua22-13
74%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
60%Round thắng ở bên CT55%
50%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wildcard vs FURIA: các lần gặp trước trận này

WildcardWildcardWildcard0thắng3thắngFURIAFURIA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Wildcard và FURIA trước trận

Wildcard · thắng 5/10FURIA · thắng 6/10ThắngThua
171218111909200717441960171218111909200717441960
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ0–2
TAlliance2–0
BK270–2
BGentle Mates0–2
TFOKUS2–1
TFOKUS2–0
TAcend2–0
TInner Circle Esports2–1
BM800–2
BVoca0–2
BDENDELE CS1–2
BTeam Falcons0–3
TAurora Gaming2–0
T9z2–1
TBetBoom Team2–0
TMOUZ2–1
TB82–0
BTeam Falcons1–2
TGentle Mates2–1
BSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %FURIA
33%3 mapLWL
Mirage
55%22 mapWLWWW
25%4 mapLLWL
Dust II
58%19 mapWLWLL
40%5 mapLLWWL
Inferno
57%14 mapLLWWW
25%4 mapWLLL
Nuke
50%12 mapWWLWW
100%1 mapW
Overpass
67%12 mapWWWLW
–
Anubis
25%4 mapLLLW
–
Cache
0%1 mapL
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA