Kết quả OG vs Eternal Fire (OG-EF): Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026, ngày 30/08/2026

43.8%Xác suất thắng trước trận56.2%
Map 1OGthắngMap 2Eternal FirethắngMap 3OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: OG 1685, Eternal Fire 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: OG thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Open Qualifier #1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Eternal Fire

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng55%
48Trận 12 tháng44
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
31Tuổi24
11/2025Ở đội từ04/2026
916eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiEternal Fire
52% (83-78)Tỉ lệ thắng map51% (178-172)
14-17Map quyết định thắng–thua30-27
52%Thắng loạt không mất map nào58%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
53%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

OGOG0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của OG và Eternal Fire trước trận

OG · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
165716861716174516861708165716861716174516861708
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-Zero Tenacity0–2
BMetizport1–2
TSPARTA2–1
TThe Last Resort2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TPermitta Esports2–1
BLavked0–2
TFire Flux Esports2–1
BBakS eSports0–2
TPrivateer Gaming2–0
T66661–0
T100 Thieves2–1
Tex-RUBY1–0
BBIG0–2
TNADE2–0
BNADE1–2
BINOX Division0–2
T1WIN3–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAtreides2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Eternal Fire
56%9 mapWWWWL
Dust II
78%9 mapWWLWL
56%9 mapLLLWW
Ancient
50%6 mapWLLWW
67%6 mapWWWLL
Inferno
43%7 mapLWLWW
50%6 mapWWLWL
Overpass
40%5 mapLWLLW
0%1 mapL
Mirage
43%7 mapLLLWW
50%4 mapLLWW
Nuke
100%1 mapW
–
Anubis
40%5 mapLWWLL
0%4 mapLLLL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA