Kết quả Eternal Fire vs CYBERSHOKE Esports (EF-CS): European Pro League Series 8 2026, ngày 22/07/2026

50%Xác suất thắng trước trận50%
Map 1Eternal FirethắngMap 2CYBERSHOKE EsportsthắngMap 3Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloEternal Fire 1721 và CYBERSHOKE Esports 1721: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 0, CYBERSHOKE Esports thắng 1. CYBERSHOKE Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Eternal Fire giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs CYBERSHOKE Esports

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng54%
44Trận 12 tháng28
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi19
04/2026Ở đội từ04/2026
1200eDPI–
alkarennHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiCYBERSHOKE Esports
51% (196-188)Tỉ lệ thắng map54% (185-156)
33-30Map quyết định thắng–thua28-25
59%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
61%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và CYBERSHOKE Esports trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10ThắngThua
166316871711173517241727166316871711173517241727
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAtreides2–0
TBrute2–0
BAM Gaming1–2
BSharks0–2
BGentle Mates1–2
BGentle Mates1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
TOramond2–1
TASTRAL2–0
TBET-M 332–0
TWBT2–0
BFOKUS1–2
TWW Team2–0
BTeam Nemesis0–2
TAM Gaming2–1
Bex-RUBY0–2
BNuclear TigeRES0–2
TSPARTA2–0
TAcend2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %CYBERSHOKE Esports
71%7 mapWWLWL
Dust II
67%3 mapLWW
60%5 mapWLWWL
Mirage
33%3 mapLWL
50%4 mapLWWL
Ancient
100%4 mapWWWW
40%5 mapLLWWL
Anubis
0%2 mapLL
50%6 mapLWWLW
Inferno
–
40%5 mapWLLWL
Overpass
0%1 mapL
100%1 mapW
Nuke
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA