Kết quả OG vs ex-Zero Tenacity (OG-ex-ZT): CCT Europe Series #7 2026, ngày 28/08/2026

57.8%Xác suất thắng trước trận42.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache43 phút
OG
7
CT6:6T1:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Dust II45 phút
OG
7
T5:7CT2:6
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình OG vs ex-Zero Tenacity

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng52%
47Trận 12 tháng66
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
31Tuổi25
11/2025Ở đội từ12/2025
916eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của OG và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

OG17 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 18%thua 1-2 35%thua 0-2 18%
ex-Zero Tenacity23 trậnthắng 2-0 48%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
OG · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
157716241670171616881658157716241670171616881658
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMetizport1–2
TSPARTA2–1
TThe Last Resort2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TPermitta Esports2–1
BLavked0–2
TFire Flux Esports2–1
BBakS eSports0–2
TPrivateer Gaming2–0
BBC.Game Esports0–2
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TJust Players2–1
TGenOne2–0
TMASONIC2–0
BBenched gods0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %ex-Zero Tenacity
63%8 mapLWWWW
Dust II
46%13 mapWWLLL
50%4 mapLLWW
Nuke
57%14 mapWWWWL
50%6 mapWWLWL
Overpass
22%9 mapLLWLL
67%6 mapWWWLL
Inferno
60%5 mapWWLLW
0%1 mapL
Mirage
70%10 mapLWWWW
56%9 mapLLLWW
Ancient
–
0%3 mapLLL
Cache
100%1 mapW
–
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

51% · 37 mapTất cả map55 map · 53%
53%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 133%