Kết quả Eternal Fire vs ex-RUBY (EF-ex-RUBY): IEM Beijing: Global Open Qualifier 2026, ngày 24/08/2026

55.4%Xác suất thắng trước trận44.6%
Xem lại
IEM Beijing: Global Open Qualifier 2026 · Vòng 1/8 Trận 2Eternal FireEternal FireEternal FireERERex-RUBYVS
XEM LẠITwitch · ynotcs2 · EN

Eternal Fire vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Eternal Fire 1696, ex-RUBY 1658.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, ex-RUBY thắng 0. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, ex-RUBY thắng 6/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs ex-RUBY

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng61%
44Trận 12 tháng83
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi24
04/2026Ở đội từ07/2026
1200eDPI840
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiex-RUBY
51% (178-173)Tỉ lệ thắng map59% (202-142)
29-27Map quyết định thắng–thua37-33
60%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT60%
57%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng0thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và ex-RUBY trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10ex-RUBY · thắng 6/10ThắngThua
165316871720175416961661165316871720175416961661
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBIG0–2
TNADE2–0
BNADE1–2
BINOX Division0–2
T1WIN3–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAtreides2–0
TBrute2–0
BAM Gaming1–2
BSharks0–2
BBlack Phoenix1–2
B1WIN1–2
TLavked2–0
BGenOne1–2
Tex-RUSTEC2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TVexar2–0
TPsychoFace2–0
TPsychoFace2–0
TWingman2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %ex-RUBY
78%9 mapLWLWW
Dust II
67%24 mapWLLWW
43%7 mapWWLLL
Mirage
55%22 mapLWWWW
50%6 mapWWLLW
Ancient
53%17 mapLWWLL
100%1 mapW
Nuke
71%21 mapWWLLW
40%5 mapWLLWL
Overpass
77%13 mapLWWWW
40%5 mapLLWWL
Anubis
100%3 mapWWW
43%7 mapWWLWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA