Kết quả 1WIN vs Eternal Fire (1WIN-EF): European Pro League Series 8 2026, ngày 24/07/2026

46%Xác suất thắng trước trận54%
Map 11WIN1WINthắngMap 2Eternal FirethắngMap 31WIN1WINthắngMap 4Eternal FirethắngMap 5Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: 1WIN 1716, Eternal Fire 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 1WIN thắng 3, Eternal Fire thắng 1. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Eternal Fire

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng56%
67Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
20Tuổi23
05/2024Ở đội từ04/2026
1440eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiEternal Fire
60% (204-137)Tỉ lệ thắng map51% (196-186)
24-28Map quyết định thắng–thua33-30
72%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN3thắng1thắngEternal FireEternal Fire

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Eternal Fire trước trận

1WIN · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
166316911718174517121726166316911718174517121726
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–1
TARCRED2–1
TGenOne2–0
BVirtus.pro1–2
TINOX Division2–1
BTDK0–2
BJohnny Speeds0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TLavked2–1
BAM Gaming0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAtreides2–0
TBrute2–0
BAM Gaming1–2
BSharks0–2
BGentle Mates1–2
BGentle Mates1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
TOramond2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Eternal Fire
67%9 mapWLWWW
Dust II
71%7 mapLWLWW
38%8 mapWLWLL
Overpass
40%5 mapLWLLW
86%7 mapWWLWW
Inferno
50%6 mapWLWWL
29%7 mapLLLLL
Mirage
60%5 mapLWWLW
43%7 mapLWWWL
Ancient
50%4 mapLWWL
75%4 mapLWWW
Anubis
40%5 mapLWWLL
–
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA