Kết quả Heroic vs NIP (HERO-NIP): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 26/10/2025

HeroicHeroic#13 · Elo 17472NIPNIPNIP#12 · Elo 17360
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
52.4%Xác suất thắng trước trận47.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút▶
Heroic
13
CT10:2T3:5
NIP
7
MAP 2Dust II47 phút▶
Heroic
13
T5:7CT8:3
NIP
10

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Heroic 1747, NIP 1736.
  • Đối đầuĐối đầu 28 lần từ 2024: Heroic thắng 14, NIP thắng 14. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 4/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Heroic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs NIP

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
xfl0ud
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng51%
57Trận 12 tháng35
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi20
08/2025Ở đội từ04/2024
–eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiNIP
55% (107-89)Tỉ lệ thắng map57% (125-96)
20-19Map quyết định thắng–thua14-21
45%Thắng loạt không mất map nào70%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT57%
50%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs NIP: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic14thắng14thắngNIPNIPNIP

28 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 28 lần gặp

Phong độ của Heroic và NIP trước trận

Heroic · thắng 4/10NIP · thắng 6/10
BLiquid0–2
BLegacy1–2
Tfnatic2–1
TFUT Esports2–0
TB81–0
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TM802–0
BGentle Mates1–2
BLiquid1–2
BNatus Vincere0–2
TB82–0
BNatus Vincere0–2
TPARIVISION2–0
TOG2–0
BVenom0–2
BNRG1–3
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TTake Flyte2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %NIP
32%19 mapLWLWL
Dust II
50%12 mapWLWLW
45%11 mapWWLLL
Nuke
67%18 mapLLLLW
29%14 mapLLLWL
Ancient
67%12 mapWWLWL
56%18 mapLWLWL
Mirage
–
60%5 mapWWWLL
Train
67%12 mapWWWLW
50%4 mapLWWL
Inferno
33%6 mapLLLWW
60%5 mapWWWLL
Anubis
25%4 mapLWLL
67%6 mapWWLWW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA