Kết quả Heroic vs Astralis (HERO-AST): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 02/03/2026

54%Xác suất thắng trước trận46%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II90 phút▶
Heroic
13
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T0:2
Astralis
16
MAP 2Overpass56 phút▶
Heroic
10
CT6:6T4:7
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Heroic 1841, Astralis 1823.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Heroic thắng 4, Astralis thắng 2. Astralis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 7/10 trận, Astralis thắng 5/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Astralis

HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud
Chr1zNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng56%
40Trận 12 tháng48
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi23
01/2026Ở đội từ01/2026
664eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiAstralis
57% (108-82)Tỉ lệ thắng map48% (88-97)
15-19Map quyết định thắng–thua18-12
61%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
46%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs Astralis: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic4thắng2thắngAstralisAstralis

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Astralis ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Heroic và Astralis trước trận

Heroic · thắng 7/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
175417851816184718391821175417851816184718391821
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNRG2–0
T100 Thieves2–1
TFlyQuest2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TASTRAL2–0
TInfinite2–0
BG20–2
T3DMAX2–0
BB80–2
BFaZe0–2
TMonte2–1
BAurora Gaming0–2
TFaZe2–0
BFUT Esports0–2
T3DMAX2–0
BNatus Vincere0–2
BFURIA1–2
TFUT Esports2–1
TPARIVISION2–1
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Astralis
47%15 mapWLLWW
Nuke
58%24 mapWWLLW
50%16 mapWWWLL
Mirage
30%20 mapWLLLL
31%13 mapWLLLL
Ancient
67%12 mapWWWLW
56%16 mapLWWLW
Dust II
13%8 mapLLLLW
67%6 mapWWWLL
Overpass
61%18 mapLLWWW
60%10 mapLWLWW
Inferno
38%13 mapWLLWW
–
Train
40%5 mapWLLLW

Liquipedia CC BY-SA