Kết quả FUT Esports vs 3DMAX (FUT-3DMAX): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 08/03/2026

72.8%Xác suất thắng trước trận27.2%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Vòng 3FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II40 phút▶
FUT Esports
5
CT4:8T1:5
3DMAX
13
MAP 2Ancient51 phút▶
FUT Esports
11
T7:5CT4:8
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: FUT Esports 1880, 3DMAX 1767.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 0, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs 3DMAX

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng40%
61Trận 12 tháng35
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi28
08/2025Ở đội từ03/2024
560eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐội3DMAX
60% (118-79)Tỉ lệ thắng map48% (98-105)
18-17Map quyết định thắng–thua16-17
62%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports0thắng1thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và 3DMAX trước trận

FUT Esports · thắng 6/103DMAX · thắng 4/10ThắngThua
170917691829188818791767170917691829188818791767
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THeroic2–1
BAstralis0–2
TAstralis2–0
TPassion UA2–1
TM802–1
BPARIVISION1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
TAurora Gaming2–1
TFURIA2–0
BSpirit0–2
TLiquid2–0
BAstralis0–2
TGaimin Gladiators2–0
TSemperFi Esports2–0
BpaiN1–2
BHeroic0–2
BAstralis0–2
BTeam Falcons0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %3DMAX
46%13 mapWWLLW
Dust II
41%29 mapWWLWW
50%2 mapWL
Inferno
62%29 mapWLLLW
60%15 mapLLWLL
Ancient
36%14 mapLLWWL
60%5 mapLWWLW
Nuke
52%23 mapLWWLL
76%21 mapWLWLW
Mirage
–
50%8 mapWLWLW
Overpass
44%9 mapWLLLW
–
Train
38%13 mapWWWLL
17%6 mapLLLLW
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA