Kết quả FUT Esports vs Heroic (FUT-HERO): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 07/03/2026

55.7%Xác suất thắng trước trận44.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 23 2026 · Vòng 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút▶
FUT Esports
13
CT11:1T2:2
Heroic
3
MAP 2Ancient37 phút▶
FUT Esports
5
T5:7CT0:6
Heroic
13
MAP 3Mirage38 phút▶
FUT Esports
13
T9:3CT4:0
Heroic
3

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: FUT Esports 1876, Heroic 1849.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 0, Heroic thắng 1. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, Heroic thắng 7/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs Heroic

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng56%
60Trận 12 tháng45
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
18Tuổi19
08/2025Ở đội từ01/2026
560eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiHeroic
60% (116-78)Tỉ lệ thắng map57% (110-84)
17-17Map quyết định thắng–thua15-19
63%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs Heroic: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports0thắng1thắngHeroicHeroic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Heroic trước trận

FUT Esports · thắng 5/10Heroic · thắng 7/10ThắngThua
178018161852188818761850178018161852188818761850
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis0–2
TAstralis2–0
TPassion UA2–1
TM802–1
BPARIVISION1–2
BMOUZ0–2
TAstralis2–0
BFURIA1–2
TAurora Gaming2–1
BAstralis1–2
BMOUZ1–2
TPARIVISION2–0
TPassion UA2–0
BMonte0–2
BAstralis0–2
TNRG2–0
T100 Thieves2–1
TFlyQuest2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TASTRAL2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %Heroic
75%20 mapWWLWL
Mirage
47%17 mapLLLWW
46%13 mapWWLLW
Dust II
55%20 mapWWLLW
64%14 mapWLLWL
Ancient
31%13 mapLLLLW
50%4 mapLWWL
Nuke
47%17 mapWLWWL
50%8 mapWLWLW
Overpass
63%8 mapWLLLW
50%2 mapWL
Inferno
58%12 mapLWWWL
17%6 mapLLLLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA