Kết quả Astralis vs paiN (AST-paiN): IEM Cologne Major 2026, ngày 08/06/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 18850paiNpaiNpaiN#54 · Elo 18132
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 4AstralisAstralisAstralispaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút▶
Astralis
11
CT7:5T4:8
paiN
13
MAP 2Overpass36 phút▶
Astralis
4
T0:12CT4:1
paiN
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Astralis 1885, paiN 1813.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Astralis thắng 4, paiN thắng 2. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 4/10 trận, paiN thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs paiN

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng40%
75Trận 12 tháng20
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi31
01/2026Ở đội từ05/2026
1584eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộipaiN
51% (100-96)Tỉ lệ thắng map49% (88-90)
16-11Map quyết định thắng–thua19-10
63%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
52%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs paiN: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis4thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Astralis và paiN trước trận

Astralis · thắng 4/10paiN · thắng 4/10ThắngThua
179018291868190718851812179018291868190718851812
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTYLOO0–1
B9z0–1
TGamerLegion1–0
BGamerLegion0–2
TSinners2–0
BLegacy0–2
TLiquid2–0
BGamerLegion0–2
TFUT Esports2–0
BG20–2
TFlyQuest2–0
BBIG0–1
BTYLOO0–1
BMOUZ0–2
TTYLOO2–1
TBC.Game Esports2–0
BM800–1
BGamerLegion1–2
BBetBoom Team1–2
TFUT Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %paiN
39%18 mapLLWWL
Mirage
43%14 mapLWLWL
32%19 mapWLLWL
Dust II
33%12 mapWLWWL
65%20 mapWWWLL
Overpass
22%9 mapLLWWL
54%13 mapWWLLL
Nuke
57%14 mapWLLLW
78%18 mapWLWLW
Ancient
–
63%8 mapWLWLW
Inferno
50%6 mapLLWWW
–
Anubis
60%5 mapWWLWL

Liquipedia CC BY-SA