Kết quả 3DMAX vs FUT Esports (3DMAX-FUT): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 26/07/2026

18.6%Xác suất thắng trước trận81.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút▶
3DMAX
13
T6:6CT7:5
FUT Esports
11
MAP 2Ancient42 phút▶
3DMAX
13
CT6:6T7:3
FUT Esports
9

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: 3DMAX 1742, FUT Esports 1910.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, FUT Esports thắng 0. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 3/10 trận, FUT Esports thắng 6/10. FUT Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs FUT Esports

3DMAXElo: #40
AWP
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng63%
22Trận 12 tháng87
3/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi18
07/2026Ở đội từ08/2025
800eDPI560
FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiFUT Esports
48% (111-120)Tỉ lệ thắng map59% (148-101)
17-25Map quyết định thắng–thua25-22
55%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
40%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng0thắngFUT EsportsFUT Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và FUT Esports trước trận

3DMAX · thắng 3/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
170817861864194217421911170817861864194217421911
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–1
BWalczaki1–2
BGentle Mates1–2
BK270–2
TGentle Mates2–0
TpaiN2–0
BHeroic1–2
BFaZe0–2
B9z0–1
BEYEBALLERS0–1
TSinners2–1
BBetBoom Team0–2
TMOUZ2–1
TB82–1
BG21–2
BVitality1–2
TG22–1
TTYLOO1–0
TB81–0
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %FUT Esports
55%22 mapLWWLW
Dust II
50%20 mapLLLLW
43%14 mapLWLLW
Ancient
70%23 mapWWWWW
–
Mirage
67%27 mapWLWWL
50%12 mapLWWWL
Nuke
36%11 mapLLLLL
33%6 mapLLLWL
Overpass
47%17 mapLLLWL
28%18 mapLLLLL
Inferno
–
50%8 mapWLLWL
Anubis
50%8 mapWWWWL
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA