Kết quả Team Falcons vs Astralis (FAL-AST): Esports World Cup 2026, ngày 13/08/2026

79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh trên 1Team FalconsTeam FalconsTeam FalconsAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠITwitch · EWC_plus_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient40 phút▶
Team Falcons
13
CT6:6T7:1
Astralis
7
MAP 2Dust II53 phút▶
Team Falcons
13
T6:6CT7:5
Astralis
11

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Team Falcons 2016, Astralis 1863.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Team Falcons thắng 3, Astralis thắng 3. Team Falcons thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 7/10 trận, Astralis thắng 5/10. Team Falcons đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs Astralis

Team FalconsElo: #4VRS: #6
karriganIGL
Kyousuke
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng56%
75Trận 12 tháng85
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
04/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiAstralis
63% (113-65)Tỉ lệ thắng map49% (92-95)
21-6Map quyết định thắng–thua18-11
58%Thắng loạt không mất map nào54%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT56%
60%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs Astralis: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons3thắng3thắngAstralisAstralis

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Falcons ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và Astralis trước trận

Team Falcons · thắng 7/10Astralis · thắng 5/10ThắngThua
182718961964203320101858182718961964203320101858
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TK271–0
B100 Thieves1–2
TFURIA3–0
TSpirit2–1
TVitality2–1
TNatus Vincere2–1
TMonte2–1
BBetBoom Team0–2
TG22–1
BLegacy1–3
TMIBR1–0
BMOUZ1–2
TpaiN2–1
THOTU2–1
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1
TTeam Nemesis2–1
BpaiN0–2
BTYLOO0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %Astralis
58%26 mapWWWLW
Dust II
31%16 mapLLWLL
55%20 mapLWLLW
Mirage
53%15 mapLWLWW
67%15 mapWWLWL
Ancient
83%18 mapWWWWL
75%8 mapWWWLW
Nuke
43%14 mapLLLLL
50%10 mapWLWLW
Inferno
75%8 mapWWWLW
–
Overpass
46%13 mapLLLWW
88%8 mapWWWWL
Anubis
–
–
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA