Kết quả MIBR vs Astralis (MIBR-AST): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18290AstralisAstralis#19 · Elo 18501
Esports World Cup 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
47%Xác suất thắng trước trận53%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 2MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút▶
MIBR
6
CT5:7T1:6
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: MIBR 1829, Astralis 1850.
  • Đối đầuĐối đầu 21 lần từ 2024: MIBR thắng 3, Astralis thắng 18. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, Astralis thắng 4/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Astralis

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng57%
60Trận 12 tháng84
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
07/2026Ở đội từ01/2026
960eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiAstralis
64% (120-67)Tỉ lệ thắng map49% (91-95)
17-9Map quyết định thắng–thua18-11
65%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT56%
56%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Astralis: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng18thắngAstralisAstralis

21 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 21 lần gặp

Phong độ của MIBR và Astralis trước trận

MIBR · thắng 6/10Astralis · thắng 4/10ThắngThua
179018271864190218291840179018271864190218291840
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBESTIA2–0
TShindeN2–0
Tlargadosypelados2–1
TFluxo W7M2–0
B9z0–2
BPARIVISION1–2
TBIG1–0
TFaZe1–0
BB80–1
BB81–2
BMOUZ1–2
TpaiN2–1
THOTU2–1
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1
TTeam Nemesis2–1
BpaiN0–2
BTYLOO0–1
B9z0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Astralis
42%12 mapLWWLL
Mirage
50%16 mapLWLWW
44%9 mapLLLWL
Ancient
83%18 mapWWWWL
50%6 mapLWWLL
Nuke
40%15 mapLLLLL
0%3 mapLLL
Overpass
46%13 mapLLLWW
–
Dust II
31%16 mapLLWLL
57%7 mapWLLWL
Inferno
71%7 mapWWLWL
100%5 mapWWWWW
Anubis
–
–
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA