Kết quả paiN vs Astralis (paiN-AST): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 31/07/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 18061AstralisAstralis#19 · Elo 18342
BLAST Bounty Summer 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
BLAST Bounty Summer 2026 · Tứ kết 1paiNpaiNpaiNpaiNpaiNAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · Polex · PT

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút▶
paiN
13
T6:6CT7:4
Astralis
10
MAP 2Inferno95 phút▶
paiN
17
CT4:8T8:4OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT1:2OT2 T1:2
Astralis
19
MAP 3Mirage63 phút▶
paiN
14
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT1:2
Astralis
16

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: paiN 1806, Astralis 1834.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: paiN thắng 3, Astralis thắng 4. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 6/10 trận, Astralis thắng 4/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Astralis

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng57%
21Trận 12 tháng81
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
31Tuổi23
05/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiAstralis
51% (83-81)Tỉ lệ thắng map50% (92-93)
16-9Map quyết định thắng–thua18-10
53%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT57%
49%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Astralis: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN3thắng4thắngAstralisAstralis

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của paiN và Astralis trước trận

paiN · thắng 6/10Astralis · thắng 4/10ThắngThua
176218101857190518041837176218101857190518041837
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BPhantom1–2
BSharks0–2
Tlargadosypelados2–1
TMETANOIA WOLVES2–0
BMonte0–2
TAstralis2–0
TFlyQuest2–0
THOTU2–1
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1
TTeam Nemesis2–1
BpaiN0–2
BTYLOO0–1
B9z0–1
TGamerLegion1–0
BGamerLegion0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Astralis
63%16 mapWWLWW
Nuke
44%16 mapLLLLL
45%11 mapWLWLW
Mirage
44%16 mapLWWLL
27%11 mapWWLWL
Dust II
31%16 mapLWLLW
38%8 mapWWLLW
Overpass
56%16 mapLLLWW
–
Ancient
83%18 mapWWWLW
57%7 mapWWLLW
Inferno
67%6 mapWLWLW
60%5 mapLWLWW
Anubis
–
–
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA