Kết quả Legacy vs MIBR (LGC-MIBR): Esports World Cup 2026, ngày 16/08/2026

LegacyLegacy#11 · Elo 19022MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18290
Esports World Cup 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh dưới 1LegacyLegacyLegacyMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Legacy vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke47 phút▶
Legacy
13
CT9:3T4:8
MIBR
11
MAP 2Inferno46 phút▶
Legacy
13
T9:3CT4:5
MIBR
8

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: Legacy 1902, MIBR 1829.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Legacy thắng 5, MIBR thắng 4. MIBR thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 5/10 trận, MIBR thắng 7/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Legacy vs MIBR

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng54%
83Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi21
10/2023Ở đội từ07/2026
928eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiMIBR
56% (113-90)Tỉ lệ thắng map64% (122-68)
16-18Map quyết định thắng–thua17-9
60%Thắng loạt không mất map nào66%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT60%
56%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs MIBR: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy5thắng4thắngMIBRMIBRMIBR

9 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MIBR ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Legacy và MIBR trước trận

Legacy · thắng 5/10MIBR · thắng 7/10ThắngThua
179018441899195419041831179018441899195419041831
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe0–2
TNIP1–0
BG20–2
TPARIVISION2–0
BNatus Vincere0–2
BMOUZ0–2
TTYLOO2–0
TM802–0
BMonte0–1
TFlyQuest1–0
TK272–0
BAstralis0–1
TBESTIA2–0
TShindeN2–0
Tlargadosypelados2–1
TFluxo W7M2–0
B9z0–2
BPARIVISION1–2
TBIG1–0
TFaZe1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %MIBR
59%17 mapWWWLW
Inferno
50%8 mapLLWLL
77%13 mapLWWWL
Mirage
42%12 mapLLWWL
38%13 mapWLWLL
Ancient
44%9 mapLWLLL
62%21 mapWWLWL
Dust II
–
50%10 mapWWLLL
Nuke
57%7 mapWLLWW
80%5 mapWWWWL
Overpass
0%3 mapLLL
–
Anubis
100%5 mapWWWWW
50%2 mapWL
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA