Kết quả Astralis vs MOUZ (AST-MOUZ): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 01/08/2026

AstralisAstralis#19 · Elo 18411MOUZMOUZ#2 · Elo 19452
BLAST Bounty Summer 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
28.8%Xác suất thắng trước trận71.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient47 phút▶
Astralis
13
T8:4CT5:2
MOUZ
6
MAP 2Mirage51 phút▶
Astralis
9
CT6:6T3:7
MOUZ
13
MAP 3Dust II54 phút▶
Astralis
9
CT2:10T7:3
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: Astralis 1841, MOUZ 1945.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Astralis thắng 1, MOUZ thắng 3. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 5/10 trận, MOUZ thắng 6/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs MOUZ

AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng63%
82Trận 12 tháng76
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi24
01/2026Ở đội từ03/2023
1584eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiMOUZ
50% (94-94)Tỉ lệ thắng map59% (106-75)
19-10Map quyết định thắng–thua19-12
54%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT58%
51%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis1thắng3thắngMOUZMOUZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Astralis và MOUZ trước trận

Astralis · thắng 5/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
182718721916196118411946182718721916196118411946
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TpaiN2–1
THOTU2–1
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1
TTeam Nemesis2–1
BpaiN0–2
BTYLOO0–1
B9z0–1
TGamerLegion1–0
T3DMAX2–1
TFOKUS2–0
TNuclear TigeRES2–0
BFUT Esports1–2
BVitality1–2
BFURIA1–2
TLegacy2–0
TMIBR2–0
BTeam Falcons1–2
TB82–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %MOUZ
47%17 mapLWWLW
Mirage
68%22 mapWLLWW
33%15 mapWLLWL
Dust II
39%23 mapLWWWL
41%17 mapLLLLL
Nuke
56%16 mapWWWLW
82%17 mapWLWWW
Ancient
50%10 mapWLWWL
71%7 mapLWLWW
Inferno
65%20 mapWLWLL
53%15 mapWWLLL
Overpass
91%11 mapLWWWW
100%2 mapWW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA