Kết quả The MongolZ vs Eternal Fire (MGLZ-EF): IEM Katowice 2025, ngày 07/02/2025

51.3%Xác suất thắng trước trận48.7%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Tứ kết 1The MongolZThe MongolZThe MongolZEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis53 phút▶
The MongolZ
13
T8:4CT5:3
Eternal Fire
7
MAP 2Mirage97 phút▶
The MongolZ
22
T8:4CT4:8OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT3:0OT3 T1:0
Eternal Fire
18

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: The MongolZ 1818, Eternal Fire 1812.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: The MongolZ thắng 3, Eternal Fire thắng 2. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); The MongolZ giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Eternal Fire

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi26
08/2023Ở đội từ07/2023
–eDPI2400
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiEternal Fire
67% (130-63)Tỉ lệ thắng map60% (98-66)
14-9Map quyết định thắng–thua13-7
62%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
60%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ3thắng2thắngEternal FireEternal Fire

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Eternal Fire trước trận

The MongolZ · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 8/10
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–0
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
THeroic2–1
TMOUZ1–0
TG21–0
TGamerLegion2–0
TMIBR1–0
TRare Atom1–0
TFaZe2–0
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0
BSpirit1–3
TG22–1
TVitality2–0
TTeam Falcons2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Eternal Fire
–
Anubis
100%8 mapWWWWW
50%2 mapLW
Nuke
80%5 mapWWLWW
67%3 mapWWL
Mirage
67%3 mapLWW
–
Dust II
40%5 mapWLLLW
–
Inferno
67%3 mapLWW
–
Train
67%3 mapLWW
50%2 mapWL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA