Kết quả The MongolZ vs Complexity (MGLZ-coL): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 14/02/2025

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18192ComplexityComplexityElo 16140
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
86%Xác suất thắng trước trận14%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II37 phút▶
The MongolZ
13
CT9:3T4:4
Complexity
7
MAP 2Ancient39 phút▶
The MongolZ
13
T6:6CT7:1
Complexity
7

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 205 điểm Elo: The MongolZ 1819, Complexity 1614.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Complexity thắng 3/10. The MongolZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Complexity

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
08/2023Ở đội từ01/2025
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiComplexity
67% (132-65)Tỉ lệ thắng map50% (64-65)
14-9Map quyết định thắng–thua9-9
63%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT31%
56%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của The MongolZ và Complexity trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Complexity · thắng 3/10
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–0
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
THeroic2–1
TMOUZ1–0
TG21–0
TGamerLegion2–0
BBetera Esports0–1
BLiquid0–2
BEternal Fire0–2
BVirtus.pro0–2
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
BPassion UA0–1
BFlyQuest0–1
TM802–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Complexity
60%5 mapWWLWL
Mirage
–
33%3 mapLWL
Nuke
–
50%2 mapWL
Ancient
0%1 mapL
100%1 mapW
Anubis
0%1 mapL
–
Train
0%2 mapLL
–
Inferno
0%1 mapL
–
Dust II
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA