Kết quả magic vs GamerLegion (MGC-GL): 1win Private Club Season 1 2026, ngày 26/09/2026

64.4%Xác suất thắng trước trận35.6%
Xem lại
1win Private Club Season 1 2026 · Bán kết nhánh trên 2magicmagicmagicGamerLegionGamerLegionGamerLegionVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

magic vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút
magic
13
T6:6CT7:0
GamerLegion
6
MAP 2Cache46 phút
magic
8
CT7:5T1:8
GamerLegion
13
MAP 3Ancient79 phút
magic
19
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T3:0
GamerLegion
17

Liquipedia CC BY-SA

magic vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: magic 1857, GamerLegion 1788.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 4/10 trận, GamerLegion thắng 3/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs GamerLegion

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng51%
88Trận 12 tháng85
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
03/2026Ở đội từ09/2025
800eDPI–
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐộiGamerLegion
62% (109-68)Tỉ lệ thắng map52% (90-84)
16-11Map quyết định thắng–thua10-13
67%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
45%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của magic và GamerLegion trước trận

magic · thắng 4/10GamerLegion · thắng 3/10ThắngThua
176418091853189818531787176418091853189818531787
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEYEBALLERS2–1
BMIBR1–2
BVitality0–2
BAlliance0–2
TPARIVISION2–0
TFaZe2–1
BLegacy1–2
BHeroic0–2
TBIG2–0
BNuclear TigeRES0–2
TK272–0
BMetizport0–1
TNIP1–0
BM800–1
BB80–1
TLuminosity1–0
BTYLOO0–2
BFURIA1–2
BK271–2
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %GamerLegion
63%16 mapWWLLW
Ancient
53%15 mapLLWWL
36%14 mapLLLLW
Mirage
31%16 mapLLLLW
56%9 mapWWWLL
Inferno
64%11 mapLWWWW
42%12 mapLWLLW
Dust II
50%4 mapWLWL
–
Nuke
50%14 mapWLWLW
100%2 mapWW
Overpass
50%4 mapWLLW
0%3 mapLLL
Anubis
0%2 mapLL
100%2 mapWW
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp