Kết quả magic vs GamerLegion (MGC-GL): 1win Private Club Season 1 2026, ngày 28/09/2026

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

magic vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache49 phút
magic
10
CT3:9T7:4
GamerLegion
13
MAP 2Ancient38 phút
magic
5
T4:8CT1:5
GamerLegion
13

Liquipedia CC BY-SA

magic vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: magic 1854, GamerLegion 1815.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: magic thắng 1, GamerLegion thắng 0. magic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại 1win Private Club Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 4/10 trận, GamerLegion thắng 5/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs GamerLegion

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng52%
89Trận 12 tháng87
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi22
03/2026Ở đội từ09/2025
800eDPI–
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐộiGamerLegion
61% (112-71)Tỉ lệ thắng map52% (95-87)
17-12Map quyết định thắng–thua11-14
65%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

magicmagic1thắng0thắngGamerLegionGamerLegion

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho magic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của magic và GamerLegion trước trận

magic · thắng 4/10GamerLegion · thắng 5/10ThắngThua
176418091853189818561813176418091853189818561813
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNIP1–2
TGamerLegion2–1
TEYEBALLERS2–1
BMIBR1–2
BVitality0–2
BAlliance0–2
TPARIVISION2–0
TFaZe2–1
BLegacy1–2
BHeroic0–2
TSinners2–0
T3DMAX2–1
Bmagic1–2
TK272–0
BMetizport0–1
TNIP1–0
BM800–1
BB80–1
TLuminosity1–0
BTYLOO0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %GamerLegion
61%18 mapLLWWL
Ancient
53%17 mapWLLLW
33%15 mapLLLWL
Mirage
35%17 mapWLLLL
60%10 mapWWLLW
Inferno
64%11 mapLWWWW
46%13 mapWLLWW
Dust II
33%6 mapLLWLW
–
Nuke
50%14 mapWLWLW
67%3 mapWWL
Cache
100%5 mapWWWWW
100%2 mapWW
Overpass
50%4 mapWLLW
0%3 mapLLL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Finalmagicmagic0GamerLegionGamerLegion2Trận này