Kết quả NIP vs magic (NIP-MGC): 1win Private Club Season 1 2026, ngày 27/09/2026

36.4%Xác suất thắng trước trận63.6%
Xem lại
1win Private Club Season 1 2026 · Chung kết nhánh trênNIPNIPNIPNIPNIPmagicmagicmagicVS
XEM LẠITwitch · stariy_bog · RU

NIP vs magic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient35 phút
NIP
13
CT11:1T2:2
magic
3
MAP 2Inferno62 phút
NIP
10
T6:6CT4:7
magic
13
MAP 3Mirage48 phút
NIP
13
CT10:2T3:8
magic
10

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs magic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: NIP 1800, magic 1865.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: NIP thắng 1, magic thắng 2. magic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 4/10 trận, magic thắng 5/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs magic

NIPElo: #12VRS: #18
Adamb
KrimboIGL
sjuush
stavnAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng52%
45Trận 12 tháng88
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
04/2026Ở đội từ03/2026
1040eDPI800
magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộimagic
52% (101-92)Tỉ lệ thắng map62% (111-69)
14-22Map quyết định thắng–thua17-11
60%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
49%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs magic: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng2thắngmagicmagic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho magic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của NIP và magic trước trận

NIP · thắng 4/10magic · thắng 5/10ThắngThua
176818121855189917941861176818121855189917941861
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSinners2–1
T3DMAX2–0
BLuminosity0–1
BGamerLegion0–1
TMetizport1–0
BB80–1
BM800–1
B1WIN1–2
TInfinite2–0
BInner Circle Esports1–2
TGamerLegion2–1
TEYEBALLERS2–1
BMIBR1–2
BVitality0–2
BAlliance0–2
TPARIVISION2–0
TFaZe2–1
BLegacy1–2
BHeroic0–2
TBIG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %magic
44%18 mapWWLLL
Ancient
65%17 mapWWLLW
38%13 mapLLWLL
Mirage
36%14 mapWLLLL
0%5 mapLLLLL
Dust II
46%13 mapWWLLW
69%16 mapLWLWW
Nuke
–
100%5 mapWWWWW
Inferno
56%9 mapLLWWW
50%8 mapLWLLW
Anubis
0%3 mapLLL
40%5 mapLLLWW
Cache
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp