Kết quả Vitality vs magic (VIT-MGC): StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 17/09/2026

83.2%Xác suất thắng trước trận16.8%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh trên 3VitalityVitalityVitalitymagicmagicmagicVS
XEM LẠIYouTube · Croissant Strike · FR

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs magic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút▶
Vitality
13
CT7:5T6:1
magic
6
MAP 2Dust II45 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:6
magic
9

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs magic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 182 điểm Elo: Vitality 2054, magic 1872.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, magic thắng 5/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs magic

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
78%Tỉ lệ thắng52%
78Trận 12 tháng85
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi21
04/2023Ở đội từ03/2026
800eDPI800
magicElo: #26VRS: #23
Dự bị
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộimagic
72% (134-52)Tỉ lệ thắng map63% (106-63)
16-10Map quyết định thắng–thua15-10
68%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
61%Round thắng ở bên CT53%
68%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Vitality và magic trước trận

Vitality · thắng 6/10magic · thắng 5/10ThắngThua
186019442028211220691869186019442028211220691869
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMOUZ0–2
TFURIA2–1
TFUT Esports2–0
TLegacy2–1
T9z2–0
BInner Circle Esports0–2
BSpirit1–2
TFaZe2–0
TLynn Vision2–0
BB81–2
BAlliance0–2
TPARIVISION2–0
TFaZe2–1
BLegacy1–2
BHeroic0–2
TBIG2–0
BNuclear TigeRES0–2
TK272–0
BFUT Esports1–2
T9z2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %magic
74%23 mapWWWWL
Dust II
40%10 mapLWLWL
65%17 mapWWLLL
Mirage
33%12 mapLLLLW
80%10 mapWWWLW
Inferno
63%8 mapLWWWL
75%16 mapWWWWL
Nuke
–
100%1 mapW
Ancient
64%14 mapLWWLW
30%10 mapLLLLW
Anubis
0%2 mapLL
88%8 mapLWWWW
Overpass
100%2 mapWW
67%3 mapWLW
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp