Kết quả FURIA vs Aurora Gaming (FURIA-AUR): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 20/03/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II72 phút▶
FURIA
14
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT0:3
Aurora Gaming
16
MAP 2Inferno43 phút▶
FURIA
6
T2:10CT4:3
Aurora Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: FURIA 1954, Aurora Gaming 1891.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: FURIA thắng 7, Aurora Gaming thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, Aurora Gaming thắng 7/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Aurora Gaming

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng58%
53Trận 12 tháng53
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi27
05/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
Soulfly
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiAurora Gaming
62% (144-89)Tỉ lệ thắng map56% (127-101)
22-17Map quyết định thắng–thua23-20
60%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
56%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA7thắng2thắngAurora GamingAurora Gaming

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của FURIA và Aurora Gaming trước trận

FURIA · thắng 5/10Aurora Gaming · thắng 7/10ThắngThua
185719021947199219541895185719021947199219541895
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
B3DMAX0–2
BB81–2
BThe MongolZ1–2
TPARIVISION2–1
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–1
TFaZe2–1
BNatus Vincere1–3
TAstralis2–1
TLegacy2–1
TG22–0
TpaiN2–0
BThe MongolZ0–2
TLegacy2–1
BVitality0–2
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Aurora Gaming
57%28 mapWWLLW
Mirage
42%24 mapLWLWW
67%21 mapLLWWW
Dust II
65%23 mapWLWWL
71%24 mapWWLLW
Overpass
50%18 mapLWLLW
60%25 mapLLWWL
Inferno
50%14 mapWWWWL
69%16 mapWWLLL
Nuke
50%18 mapLLLWL
57%7 mapWWLWL
Train
56%9 mapLLWLW
75%4 mapWWWL
Anubis
86%7 mapWWLWW
100%1 mapW
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA